Truyền thông sức khỏe

Khoa Dược  »  Phục vụ cộng đồng  »  Truyền thông sức khỏe


Lỵ amip

 

  1. 1. Đại cương

Bệnh do amip là một nhiễm trùng xâm lấn do Entamoeba histolytica (E. histolytica) gây ra, ký sinh trùng này hiện diện rộng rãi trên toàn thế giới. Khoảng 90% trường hợp nhiễm thường không có triệu chứng, trong khi 10% còn lại biểu hiện lâm sàng đa dạng, từ hội chứng lỵ đến áp xe gan hoặc các cơ quan ngoài ruột khác.

Lỵ amip là thể bệnh đường ruột điển hình, đặc trưng bởi tiêu chảy có lẫn nhầy máu, đau bụng, mót rặn. Thể lỵ amip tối cấp tuy hiếm gặp nhưng có thể gây tử vong nhanh chóng. Các biến chứng nặng nề bao gồm thủng đại tràng, loét đại tràng, hình thành u amip hoặc tình trạng mang ký sinh trùng mạn tính.

Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa tại những khu vực có điều kiện vệ sinh kém, nơi thực phẩm và nguồn nước dễ bị ô nhiễm phân người. Ở các vùng lưu hành, lỵ amip có thể chiếm tới 40% số trường hợp tiêu chảy.

  1. 2. Tác nhân gây bệnh

E. histolytica là ký sinh trùng đơn bào kỵ khí, thuộc chi Entamoeba trong họ Entamoebidae. Trong chi này có nhiều loài sống trong đường ruột người như E. histolytica, E. disparE. moshkovskii, nhưng chỉ E. histolytica được xác định là gây bệnh.

Vòng đời của E. histolytica gồm bốn giai đoạn: thể tư dưỡng (trophozoite), kén non (precyst), kén (cyst) và kén già (metacyst). Kén là dạng lây nhiễm, có khả năng đề kháng với acid dạ dày và tồn tại lâu ngoài môi trường. Sau khi vào ruột non, vỏ kén bị tiêu hóa, giải phóng bốn nhân, mỗi nhân phân chia thành tám thể tư dưỡng non. Chúng di chuyển xuống manh tràng và đại tràng, trưởng thành rồi sinh sản vô tính. Một phần thể tư dưỡng tiếp tục tạo kén, được thải ra ngoài theo phân và lan truyền trong cộng đồng.

Các thể tư dưỡng thường không sống sót ngoài cơ thể và bị dịch vị tiêu diệt nếu nuốt phải. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chúng xâm nhập niêm mạc ruột gây lỵ amip, hoặc theo đường máu đến gan, phổi, não, gây các bệnh cảnh ngoài ruột.

Kén amip có sức đề kháng cao: tồn tại nhiều ngày trong phân, ít nhất 8 ngày trong đất ở 34–38°C, đến 1 tháng ở 10°C, và sống trong nước lạnh, nước biển hoặc nước thải. Kén bị bất hoạt bởi iodin 200 ppm, acid acetic 5–10%, nhiệt độ trên 68°C, hoặc khi nước uống được đun sôi trong 10 phút.

  1. 3. Dịch tễ học

3.1. Nguồn bệnh

Người là nguồn bệnh chủ yếu, đặc biệt là người mang kén amib mạn tính.

3.2. Phương thức lây truyền

Bệnh được lây truyền qua đường phân – miệng, do thức ăn hoặc nước uống bị nhiễm từ phân của người nhiễm amip ở đường ruột.

Hình 1. Vòng đời của E. histolytica

Trong đó:

1. Kén và thể tư dưỡng được thải ra ngoài theo phân

2. Người ăn phải kén trưởng thành

3. Kén đến ruột non, giải phóng thể tư dưỡng

4. Thể tư dưỡng phát triển, nhân lên trong lòng ruột

5. Thể tư dưỡng biệt hóa thành kén → theo phân ra ngoài, tiếp tục chu kỳ.

A. Nhiễm không xâm lấn: amip chỉ khu trú ở lòng ruột

B. Bệnh đường ruột: amip xâm nhập niêm mạc đại tràng → gây lỵ amip với phân có máu và nhầy.

C. Bệnh ngoài ruột: amip di chuyển theo đường máu đến gan, phổi, não... gây áp xe gan amip hoặc tổn thương cơ quan khác.

Hình 2. Phương thức lây truyền lỵ amib

3.3. Dịch tễ học

Lỵ amip là bệnh lý phát hiện rộng rãi trên thế giới, đặc biệt phổ biến tại các vùng nhiệt đới và những khu vực có điều kiện vệ sinh kém. Tỷ lệ mắc bệnh cao ở những nơi người dân có thói quen sử dụng phân tươi trong nông nghiệp hoặc tồn tại tập tục ăn đất. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi; tuy nhiên, áp xe gan do amip ở người lớn thường cao gấp khoảng 10 lần so với trẻ em, trong khi trẻ nhỏ lại dễ xuất hiện thể viêm đại tràng tối cấp.

Mỗi năm, ước tính có khoảng 50 triệu người trên toàn thế giới mắc bệnh lỵ amip, trong đó khoảng 100.000 trường hợp tử vong, chủ yếu do các biến chứng nặng của thể xâm lấn, đặc biệt là áp xe gan.

  1. 4. Cơ chế bệnh sinh

E. histolytica có khả năng phá hủy nhiều loại mô, thường gặp nhất ở niêm mạc ruột và gan, hiếm hơn ở phổi, não, xương hay sụn.

Hình 3. Cơ chế gây bệnh của E. histolytica tại đường ruột

1.Yếu tố ức chế di chuyển đại thực bào (EhMIF) do E. histolytica tiết ra thúc đẩy viêm niêm mạc.

2. Viêm do E. histolytica gây ra dẫn đến tăng sản xuất Matrix metalloproteinase (MMP), chất này phân hủy ma trận ngoại bào (ECM) trong ruột để thúc đẩy sự di chuyển của tế bào.

3. Các tế bào viêm xâm nhập tạo ra các gốc tự do oxy (ROS) có khả năng tiêu diệt ký sinh trùng. Các gốc tự do đồng thời gây ra tổn thương mô thứ phát trong giai đoạn viêm.

4. E. histolytica xâm nhập niêm mạc ruột bằng cách né tránh và lợi dụng hệ thống miễn dịch của vật chủ.

5. E. histolytica tiêu diệt tế bào phụ thuộc vào tiếp xúc.

6. Nồng độ P. copri tăng cao làm tăng nguy cơ viêm đại tràng.

  1. 5. Triệu chứng lâm sàng

Thời gian ủ bệnh thường kéo dài 2 – 4 tuần, nhưng có thể dao động từ vài ngày đến nhiều tháng, nhiều năm.

Khoảng 80–90% trường hợp nhiễm không có triệu chứng. Những trường hợp có triệu chứng có thể tự giới hạn hoặc tái phát từng đợt.

Bệnh thường khởi phát âm thầm, tiến triển từ từ. Viêm đại tràng tối cấp có diễn tiến rất nhanh và nặng.

Triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng điển hình:

  • Đau bụng (có thể khu trú hoặc lan tỏa, thường ở manh tràng, đại tràng ngang, hoặc sigma).
  • Tiêu chảy phân nhầy hoặc lẫn máu.
  • Mót rặn, hay gặp trong tổn thương đoạn đại tràng sigma – trực tràng.

Triệu chứng toàn thân: thường không nổi bật; có thể gặp sụt cân, chán ăn, mức độ mất nước thay đổi tùy mức độ tiêu chảy, hiếm khi nặng.

Các thể lâm sàng của lỵ amip

  • Lỵ amip cấp tính: tiêu chảy phân nhầy máu, đau bụng, mót rặn.
  • Lỵ amip mạn tính: diễn tiến dai dẳng hoặc tái phát nhiều đợt, dễ nhầm với viêm đại tràng mạn tính/viêm ruột.
  • Viêm đại tràng tối cấp do amip: biến chứng hiếm (< 0,5%) nhưng rất nặng, tử vong > 40% nếu không điều trị kịp thời.

Nhiễm amip ngoài ruột

  • Áp xe gan do amip: sốt, đau hạ sườn phải hoặc vùng thượng vị, đau khi rung gan hoặc ấn kẽ sườn.
  • Ít gặp hơn: tổn thương ở phổi, não, da, hoặc các cơ quan khác.

Lưu ý: cần loại trừ lỵ amip trước khi sử dụng corticosteroid hoặc thuốc ức chế miễn dịch để điều trị viêm đại tràng. Corticosteroid có thể khiến bệnh cảnh amip nặng lên nhanh chóng và gây nguy hiểm tính mạng.

  1. 6. Biến chứng

6.1 Phình đại tràng

Là biến chứng rất hiếm gặp trong lỵ amip, thường có tiên lượng xấu, cần can thiệp ngoại khoa.

6.2 Viêm đại tràng tối cấp

Đây là biến chứng nặng nhất, tỷ lệ tử vong rất cao (khoảng 40%).

Nhóm nguy cơ cao: trẻ nhỏ (đặc biệt dưới 2 tuổi), phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch (suy dinh dưỡng, điều trị corticosteroid, HIV/AIDS).

Khởi phát đột ngột, triệu chứng gồm:

  • Sốt cao
  • Đau bụng dữ dội
  • Tiêu chảy nhiều, phân nhầy máu
  • Số lượng bạch cầu tăng cao

6.3 Các biến chứng nặng khác ở đại tràng

Xuất huyết đại tràng có thể xảy ra ở các thể nặng hoặc viêm lan rộng.

Thủng đại tràng dẫn đến viêm phúc mạc là biến chứng nguy hiểm, thường gặp trong viêm đại tràng tối cấp.

  1. 7. Cận lâm sàng

7.1. Soi phân tìm amip ăn hồng cầu

Soi phân tươi là phương pháp kinh điển; tuy nhiên độ nhạy thấp khi chỉ xét nghiệm 1 mẫu, do thải nang không liên tục và thể hoạt động dễ thoái hóa. Khuyến nghị lấy ≥ 3 mẫu trong 2–3 ngày để tăng khả năng phát hiện.

7.2. Nuôi cấy

Nuôi cấy E. histolytica từ phân hoặc sinh thiết trực tràng có thể thực hiện nhưng khó về kỹ thuật, tốn thời gian và hiện nay ít dùng thường quy

7.3. Xét nghiệm miễn dịch học

Kháng nguyên trong phân (ELISA/EIA): phát hiện đặc hiệu E. histolytica, độ nhạy/đặc hiệu cao.

Huyết thanh học (kháng thể): dương tính rất cao ở bệnh xâm lấn ngoài ruột (như áp-xe gan), nhưng kém nhạy hơn ở bệnh ruột và không phân biệt nhiễm cũ – mới do kháng thể tồn tại nhiều năm. Kết quả âm tính giả có thể gặp trong 1–2 tuần đầu của đợt cấp.

7.4. Sinh học phân tử

Xét nghiệm PCR tìm E. histolytica trong phân có độ nhạy và độ đặc hiệu thay đổi tùy vào kỹ thuật chuẩn bị mẫu và tùy thuộc vào đoạn gen đích được sử dụng.

7.5. Soi phân tìm bạch cầu

Soi phân tìm bạch cầu đa nhân trong phân bằng cách nhuộm xanh methylen. Kết quả soi phân tìm bạch cầu được chia thành nhiều mức độ dựa trên số lượng bạch cầu đa nhân đếm được trên một vị trường hiệu năng cao (HPF) như sau:

  • “nhiều” khi có nhiều hơn 10 neutrophils/HPF
  • “vừa” khi có từ 5 đến 10 neutrophils/HPF
  • “một vài” khi có ít hơn 5 neutrophils/HPF
  • “không có” để chỉ 0 neutrophils/HPF.

Số lượng bạch cầu đa nhân trong phân càng cao, càng phù hợp với sự hiện diện của tác nhân gây tiêu chảy xâm lấn hơn.

7.6. Huyết học

Trường hợp nhẹ có thể công thức máu bình thường. Ở bệnh nặng/xâm lấn có thể thấy bạch cầu tăng, thiếu máu nhẹ, tốc độ máy lắng thường tăng.

  1. 8. Điều trị

8.1 Nguyên tắc điều trị

- Diệt amip trong mô

- Diệt amip trong lòng ruột

- Điều trị triệu chứng

8.2 Thuốc diệt amip đặc hiệu

a) Thuốc diệt amip ngoài ruột

- Metronidazol: 500–750 mg × 3 lần/ngày × 7–10 ngày (người lớn); 35–50 mg/kg/ngày chia 3 lần (trẻ em).

- Tinidazol: 2 g/ngày × 3 ngày (hoặc 3–5 ngày ).

- Secnidazol: người lớn 2 g uống 1 liều duy nhất ( trẻ em 30 mg/kg).

b) Thuốc diệt amip đường ruột

- Metronidazol: 500–750 mg × 3 lần/ngày × 7–10 ngày (người lớn); 35–50 mg/kg/ngày chia 3 lần (trẻ em).

- Tinidazol: 2 g/ngày × 3 ngày (hoặc 3–5 ngày).

- Secnidazol: người lớn 2 g uống 1 liều duy nhất (trẻ em 30 mg/kg).

Dùng tiếp ngay sau khi hoàn tất thuốc diệt amip ngoài ruột:

  • Paromomycin: 25–30 mg/kg/ngày, chia 3 lần × 7 ngày.
  • Iodoquinol: 650 mg × 3 lần/ngày × 20 ngày.
  • Diloxanid: 500 mg × 3 lần/ngày × 10 ngày.
  1. 9. Dự phòng

9.1 An toàn vệ sinh thực phẩm và nước uống

- Giáo dục thường xuyên về vệ sinh cá nhân, đặc biệt là rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.

- Thực hiện ăn chín, uống chín.

- Nước uống cần được đun sôi hoặc lọc, vì khử bằng clo ở nồng độ thông thường không diệt được nang amíp.

9.2 Xử lý nguồn nước và chất thải

- Quản lý chặt chẽ nguồn nước sinh hoạt và nước thải.

- Phân và chất thải của bệnh nhân phải được thu gom, xử lý hợp vệ sinh.

- Tuyệt đối không dùng phân tươi để bón cây hoặc chăn nuôi nhằm tránh lây lan mầm bệnh.

9.3 Quản lý và điều trị người bệnh

- Bệnh nhân lỵ amíp cần được điều trị bằng thuốc đặc hiệu.

- Chỉ cho xuất viện khi soi phân 2 lần liên tiếp âm tính với nang amip.

- Quần áo, đồ vải của bệnh nhân dính phân phải giặt và khử trùng đúng cách.

9.4 Phát hiện và điều trị người mang kén

- Ở các nơi tập thể (trường học, nhà trẻ, đơn vị bộ đội, bếp ăn tập thể, nhà hàng), nhân viên phục vụ ăn uống cần xét nghiệm phân định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện nang amíp.

- Người mang kén phải được điều trị diệt kén

   - Trong thời gian điều trị, cần tạm thời thuyên chuyển vị trí công tác để tránh lây nhiễm.

 

Hình 4. Các biện pháp phòng ngừa lỵ amib

TÀI LIỆU THAM KHẢO      

Bệnh Truyền Nhiễm, nhà xuất bản Y Học, 2020.

Bennett, John E., Raphael Dolin, and Martin J. Blaser. Mandell, Douglas, and Bennett's principles and practice of infectious diseases E-Book: 2-volume set. Elsevier health sciences, 2019.

Kantor M, Abrantes A, Estevez A, Schiller A, Torrent J, Gascon J, Hernandez R, Ochner C. Entamoeba Histolytica: Updates in Clinical Manifestation, Pathogenesis, and Vaccine Development. Can J Gastroenterol Hepatol. 2018 Dec 2;2018:4601420. doi: 10.1155/2018/4601420.

Cooney, J., Siakavellas, S. I., Chiodini, P. L., Mahadeva, U., Godbole, G., Pollok, R. C., & Smith, P. J. (2025). Recent advances in the diagnosis and management of amoebiasis. Frontline Gastroenterology, 16(1), 37-50. https://doi.org/10.1136/flgastro-2023-102554

Lin, F.-H., Chen, B.-C., Chou, Y.-C., Chien, W.-C., Chung, C.-H., Hsieh, C.-J., & Yu, C.-P. (2022). The Epidemiology of Entamoeba histolytica Infection and Its Associated Risk Factors among Domestic and Imported Patients in Taiwan during the 2011–2020 Period. Medicina, 58(6), 820. https://doi.org/10.3390/medicina58060820

Shane AL, Mody RK, Crump JA, Tarr PI, Steiner TS, Kotloff K, Langley JM, Wanke C, Warren CA, Cheng AC, Cantey J, Pickering LK. 2017 Infectious Diseases Society of America Clinical Practice Guidelines for the Diagnosis and Management of Infectious Diarrhea. Clin Infect Dis. 2017 Nov 29;65(12):e45-e80. doi: 10.1093/cid/cix669.

Shirley DT, Farr L, Watanabe K, Moonah S. A Review of the Global Burden, New Diagnostics, and Current Therapeutics for Amebiasis. Open Forum Infect Dis. 2018 Jul 5;5(7):ofy161. doi: 10.1093/ofid/ofy161.

https://www.cdc.gov/dpdx/amebiasis/index.html

https://emedicine.medscape.com/article/212029-clinical?utm_=null&form=fpf

https://emedicine.medscape.com/article/181054-overview?form=fpf

https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK557718/

Fanpage Bộ Y Tế https://www.facebook.com/MOHVIETNAM

 

ThS. Kim Ngọc Sơn

ThS. Nguyễn Thanh Tâm

 


  • Địa chỉ: Số 10 Huỳnh Văn Nghệ, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai
  • Điện thoại: 0251 3952 778
  • Email: lachong@lhu.edu.vn
  • © 2023 Đại học Lạc Hồng
  205,416       1/528